звукоме́трия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Xác định nguồn âm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | звукоме́трия | звукоме́трии |
| Sinh cách | звукоме́трии | звукоме́трий |
| Tặng cách | звукоме́трии | звукоме́триям |
| Đối cách | звукоме́трию | звукоме́трии |
| Công cụ cách | звукоме́трией, звукоме́триею | звукоме́триями |
| Giới cách | звукоме́трии | звукоме́триях |