звукоза́пись
danh từbất động vật
Nghĩa
- ghi âm
- thu âm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | звукоза́пись | звукоза́писи |
| Sinh cách | звукоза́писи | звукоза́писей |
| Tặng cách | звукоза́писи | звукоза́писям |
| Đối cách | звукоза́пись | звукоза́писи |
| Công cụ cách | звукоза́писью | звукоза́писями |
| Giới cách | звукоза́писи | звукоза́писях |