звуково́й звуковой

tính từ

Nghĩa

  1. Âm thanh, thanh âm, âm

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзвуково́йзвуково́езвукова́язвуковы́е
Sinh cáchзвуково́гозвуково́гозвуково́йзвуковы́х
Tặng cáchзвуково́музвуково́музвуково́йзвуковы́м
Đối cáchзвуково́й, звуково́гозвуково́езвукову́юзвуковы́е, звуковы́х
Công cụ cáchзвуковы́мзвуковы́мзвуково́й, (звуково́ю)звуковы́ми
Giới cáchзвуково́мзвуково́мзвуково́йзвуковы́х

Ví dụ

  • звуковая волна
    физ. — sóng âm thanh, âm ba
  • звуковое кино
    điện ảnh có âm thanh, xi-nê nói
  • звуковая дорожка
    кино — đường âm thanh (ghi âm)