звоно́чек
danh từbất động vật
Nghĩa
- chuông nhỏ, quả chuông nhỏsmall, nice and favorite of
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | звоно́чек | звоно́чки |
| Sinh cách | звоно́чка | звоно́чков |
| Tặng cách | звоно́чку | звоно́чкам |
| Đối cách | звоно́чек | звоно́чки |
| Công cụ cách | звоно́чком | звоно́чками |
| Giới cách | звоно́чке | звоно́чках |