зво́нница
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- khung treo chuông, tháp chuông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зво́нница | зво́нницы |
| Sinh cách | зво́нницы | зво́нниц |
| Tặng cách | зво́ннице | зво́нницам |
| Đối cách | зво́нницу | зво́нницы |
| Công cụ cách | зво́нницей, зво́нницею | зво́нницами |
| Giới cách | зво́ннице | зво́нницах |