зво́нкость звонкость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. độ vang, âm vang, chất vang
  2. độ vang, âm vang, sự hữu thanhphonetics

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзво́нкостьзво́нкости
Sinh cáchзво́нкостизво́нкостей
Tặng cáchзво́нкостизво́нкостям
Đối cáchзво́нкостьзво́нкости
Công cụ cáchзво́нкостьюзво́нкостями
Giới cáchзво́нкостизво́нкостях