зве́рствовать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Làm điều hung ác, gây những hành động tàn bạo
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | зве́рствую |
| ты | зве́рствуешь |
| он / она / оно | зве́рствует |
| мы | зве́рствуем |
| вы | зве́рствуете |
| они | зве́рствуют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зве́рствовал |
| Giống cái | зве́рствовала |
| Giống trung | зве́рствовало |
| Số nhiều | зве́рствовали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зве́рствуй |
| Số nhiều | зве́рствуйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зве́рствующий | зве́рствовавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зве́рствуя | зверствовавши |