зве́рство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- dã man, tàn bạo, độc ác, hung dữ, hung ác, hung tànжестокостьtính
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зве́рство | зве́рства |
| Sinh cách | зве́рства | зве́рств |
| Tặng cách | зве́рству | зве́рствам |
| Đối cách | зве́рство | зве́рства |
| Công cụ cách | зве́рством | зве́рствами |
| Giới cách | зве́рстве | зве́рствах |
Ví dụ
- зверствоа(поступки) [điều, hành động] dã man, tàn bạo, độc ác