зверобо́й
danh từgiống đực
Nghĩa
- kẻ đi săn, thợ sănarchaic; Found in historical texts, not used in modern day Russia
- cây hypericum, cây cỏ hypericumрастение
- cây hypericum, cây cỏ hypericumHypericum
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зверобо́й | зверобо́и |
| Sinh cách | зверобо́я | зверобо́ев |
| Tặng cách | зверобо́ю | зверобо́ям |
| Đối cách | зверобо́я | зверобо́ев |
| Công cụ cách | зверобо́ем | зверобо́ями |
| Giới cách | зверобо́е | зверобо́ях |