зверобо́й зверобой

danh từgiống đực

Nghĩa

  1. kẻ đi săn, thợ sănarchaic; Found in historical texts, not used in modern day Russia
  2. cây hypericum, cây cỏ hypericumрастение
  3. cây hypericum, cây cỏ hypericumHypericum

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзверобо́йзверобо́и
Sinh cáchзверобо́язверобо́ев
Tặng cáchзверобо́юзверобо́ям
Đối cáchзверобо́язверобо́ев
Công cụ cáchзверобо́емзверобо́ями
Giới cáchзверобо́езверобо́ях