заяви́тель заявитель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người nộp đơn
  2. người khai báo
  3. người làm đơn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаяви́тельзаяви́тели
Sinh cáchзаяви́телязаяви́телей
Tặng cáchзаяви́телюзаяви́телям
Đối cáchзаяви́телязаяви́телей
Công cụ cáchзаяви́телемзаяви́телями
Giới cáchзаяви́телезаяви́телях

Từ liên quan