заяви́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người nộp đơn
- người khai báo
- người làm đơn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | заяви́тель | заяви́тели |
| Sinh cách | заяви́теля | заяви́телей |
| Tặng cách | заяви́телю | заяви́телям |
| Đối cách | заяви́теля | заяви́телей |
| Công cụ cách | заяви́телем | заяви́телями |
| Giới cách | заяви́теле | заяви́телях |