защёлкивающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang cài chốt, đang bấm khóa

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзащёлкивающийзащёлкивающеезащёлкивающаязащёлкивающие
Sinh cáchзащёлкивающегозащёлкивающегозащёлкивающейзащёлкивающих
Tặng cáchзащёлкивающемузащёлкивающемузащёлкивающейзащёлкивающим
Đối cáchзащёлкивающего, защёлкивающийзащёлкивающеезащёлкивающуюзащёлкивающих, защёлкивающие
Công cụ cáchзащёлкивающимзащёлкивающимзащёлкивающей, защёлкивающеюзащёлкивающими
Giới cáchзащёлкивающемзащёлкивающемзащёлкивающейзащёлкивающих

защёлкивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cài vấu, gài chốt, cài then

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзащёлкивающийзащёлкивавший
Bị độngзащёлкиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзащёлкиваязащёлкивав, защёлкивавши