защёлкивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể защёлкнутьđóng tách, gài chốt
Nghĩa
- Cài vấu, gài chốt, cài then
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | защёлкивающий | защёлкивавший |
| Bị động | защёлкиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | защёлкивая | защёлкивав, защёлкивавши |