защёлкать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt đầu lách cách

Chia động từ

Tương lai
язащёлкаю
тызащёлкаешь
он / она / онозащёлкает
мызащёлкаем
вызащёлкаете
онизащёлкают
Quá khứ
Giống đựcзащёлкал
Giống cáiзащёлкала
Giống trungзащёлкало
Số nhiềuзащёлкали
Mệnh lệnh
Số ítзащёлкай
Số nhiềuзащёлкайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—защёлкавший
Bị động—защёлканный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—защёлкав, защёлкавши