защекота́ть защекотать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt đầu cù, cù mãi, cù nhột, cù cho đau

Chia động từ

Tương lai
язащекочу́
тызащеко́чешь
он / она / онозащеко́чет
мызащеко́чем
вызащеко́чете
онизащеко́чут
Quá khứ
Giống đựcзащекота́л
Giống cáiзащекота́ла
Giống trungзащекота́ло
Số nhiềuзащекота́ли
Mệnh lệnh
Số ítзащекочи́
Số nhiềuзащекочи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—защекота́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—защекота́в, защекотавши