зашто́рить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Buông rèm, buông mành
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | зашто́рю |
| ты | зашто́ришь |
| он / она / оно | зашто́рит |
| мы | зашто́рим |
| вы | зашто́рите |
| они | зашто́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зашто́рил |
| Giống cái | зашто́рила |
| Giống trung | зашто́рило |
| Số nhiều | зашто́рили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зашто́рь |
| Số nhiều | зашто́рьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | зашто́ривший |
| Bị động | — | зашто́ренный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | зашто́рив, зашторивши, зашто́ря |