зашпаклёвывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Trét, trát, gắn

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзашпаклёвывающийзашпаклёвывавший
Bị độngзашпаклёвываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзашпаклёвываязашпаклёвывав, зашпаклёвывавши