зашпаклёвывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Trét, trát, gắn
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зашпаклёвывающий | зашпаклёвывавший |
| Bị động | зашпаклёвываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зашпаклёвывая | зашпаклёвывав, зашпаклёвывавши |