зашка́ливать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- vượt thang đoвыходить за пределы шкалы
- đạt ngưỡng tối đaвыходить за пределы шкалы
- tăng vọt, vượt mức
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | зашка́ливаю |
| ты | зашка́ливаешь |
| он / она / оно | зашка́ливает |
| мы | зашка́ливаем |
| вы | зашка́ливаете |
| они | зашка́ливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зашка́ливал |
| Giống cái | зашка́ливала |
| Giống trung | зашка́ливало |
| Số nhiều | зашка́ливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зашка́ливай |
| Số nhiều | зашка́ливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зашка́ливающий | зашка́ливавший |
| Bị động | зашка́ливая | зашка́ливав, зашка́ливавши |