заши́кать зашикать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ra hiệu im lặng
  2. phát tiếng xì để im lặng, ra hiệu im lặng

Chia động từ

Tương lai
язаши́каю
тызаши́каешь
он / она / онозаши́кает
мызаши́каем
вызаши́каете
онизаши́кают
Quá khứ
Giống đựcзаши́кал
Giống cáiзаши́кала
Giống trungзаши́кало
Số nhiềuзаши́кали
Mệnh lệnh
Số ítзаши́кай
Số nhiềuзаши́кайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заши́кавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заши́кав, зашикавши