зашиба́ться зашибаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đập vào mình, trầy xước, bầm mình, va vào người

Chia động từ

Hiện tại
язашиба́юсь
тызашиба́ешься
он / она / онозашиба́ется
мызашиба́емся
вызашиба́етесь
онизашиба́ются
Quá khứ
Giống đựcзашиба́лся
Giống cáiзашиба́лась
Giống trungзашиба́лось
Số nhiềuзашиба́лись
Mệnh lệnh
Số ítзашиба́йся
Số nhiềuзашиба́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзашиба́ющийсязашиба́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзашиба́ясьзашибавшись