зашиба́ть зашибать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. kiếm tiền, làm tiềnВдобыать, зарабатывать
  2. làm... dập thươngВушибать

Chia động từ

Hiện tại
язашиба́ю
тызашиба́ешь
он / она / онозашиба́ет
мызашиба́ем
вызашиба́ете
онизашиба́ют
Quá khứ
Giống đựcзашиба́л
Giống cáiзашиба́ла
Giống trungзашиба́ло
Số nhiềuзашиба́ли
Mệnh lệnh
Số ítзашиба́й
Số nhiềuзашиба́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзашибающийзашибавший
Bị độngзашибаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзашиба́язашибав, зашибавши