зашата́ться зашататься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Lung lay, lắc lư

Chia động từ

Tương lai
язашата́юсь
тызашата́ешься
он / она / онозашата́ется
мызашата́емся
вызашата́етесь
онизашата́ются
Quá khứ
Giống đựcзашата́лся
Giống cáiзашата́лась
Giống trungзашата́лось
Số nhiềuзашата́лись
Mệnh lệnh
Số ítзашата́йся
Số nhiềuзашата́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—зашата́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—зашата́вшись