зашата́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Lung lay, lắc lư
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | зашата́юсь |
| ты | зашата́ешься |
| он / она / оно | зашата́ется |
| мы | зашата́емся |
| вы | зашата́етесь |
| они | зашата́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зашата́лся |
| Giống cái | зашата́лась |
| Giống trung | зашата́лось |
| Số nhiều | зашата́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зашата́йся |
| Số nhiều | зашата́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | зашата́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | зашата́вшись |