зачётка
danh từbất động vật
Nghĩa
- sổ điểm, sổ ghi điểm, sổ học bạ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зачётка | зачётки |
| Sinh cách | зачётки | зачёток |
| Tặng cách | зачётке | зачёткам |
| Đối cách | зачётку | зачётки |
| Công cụ cách | зачёткой, зачёткою | зачётками |
| Giới cách | зачётке | зачётках |