зачётка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. sổ điểm, sổ ghi điểm, sổ học bạ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзачётказачётки
Sinh cáchзачёткизачёток
Tặng cáchзачёткезачёткам
Đối cáchзачёткузачётки
Công cụ cáchзачёткой, зачёткоюзачётками
Giới cáchзачёткезачётках