зачёт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sát hạch điểm sát hạchиспытаниеkỳthông tụcотметка
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зачёт | зачёты |
| Sinh cách | зачёта | зачётов |
| Tặng cách | зачё́ту | зачё́там |
| Đối cách | зачёт | зачёты |
| Công cụ cách | зачётом | зачётами |
| Giới cách | зачёте | зачётах |
Ví dụ
- постамить кому-л. зачётcông nhận ai đã sát hạch xong
- сдавать зачёт по матиматикеthi sát hạch môn toán
- сдать зачётqua kỳ sát hạch