зачёт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sát hạch điểm sát hạchиспытаниеkỳthông tụcотметка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзачётзачёты
Sinh cáchзачётазачётов
Tặng cáchзачё́тузачё́там
Đối cáchзачётзачёты
Công cụ cáchзачётомзачётами
Giới cáchзачётезачётах

Ví dụ

  • постамить кому-л. зачёт
    công nhận ai đã sát hạch xong
  • сдавать зачёт по матиматике
    thi sát hạch môn toán
  • сдать зачёт
    qua kỳ sát hạch