Từ điển

    зачёсывать

    động từthể chưa hoàn thành
    Cặp thể зачеса́тьchải tóc ngược ra sau

    Nghĩa

    1. Chải đầu

    Chia động từ

    Tính động từ

    hiện tạiquá khứ
    Chủ độngзачёсывающийзачёсывавший
    Bị độngзачёсываемый—
    hiện tạiquá khứ
    Trạng động từзачёсываязачёсывав, зачёсывавши
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)