зачи́тываться зачитываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. say mê đọc, đọc say sưa, cuốn theo, mê đọc

Chia động từ

Hiện tại
язачи́тываюсь
тызачи́тываешься
он / она / онозачи́тывается
мызачи́тываемся
вызачи́тываетесь
онизачи́тываются
Quá khứ
Giống đựcзачи́тывался
Giống cáiзачи́тывалась
Giống trungзачи́тывалось
Số nhiềuзачи́тывались
Mệnh lệnh
Số ítзачи́тывайся
Số nhiềuзачи́тывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзачи́тывающийсязачи́тывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзачи́тываясьзачитывавшись