зачисля́ться зачисляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Được tính vào, được ghi vào, vào

Chia động từ

Hiện tại
язачисля́юсь
тызачисля́ешься
он / она / онозачисля́ется
мызачисля́емся
вызачисля́етесь
онизачисля́ются
Quá khứ
Giống đựcзачисля́лся
Giống cáiзачисля́лась
Giống trungзачисля́лось
Số nhiềuзачисля́лись
Mệnh lệnh
Số ítзачисля́йся
Số nhiềuзачисля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзачисля́ющийсязачисля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзачисля́ясьзачислявшись

Ví dụ

  • зачисляться в армию
    nhập ngũ, tòng quân, vào bộ đội