зачи́нщик
danh từđộng vật
Nghĩa
- Kẻ thủ mưu, kẻ chủ mưu, kẻ đầu têu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зачи́нщик | зачи́нщики |
| Sinh cách | зачи́нщика | зачи́нщиков |
| Tặng cách | зачи́нщику | зачи́нщикам |
| Đối cách | зачи́нщика | зачи́нщиков |
| Công cụ cách | зачи́нщиком | зачи́нщиками |
| Giới cách | зачи́нщике | зачи́нщиках |