зачи́нщик зачинщик

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Kẻ thủ mưu, kẻ chủ mưu, kẻ đầu têu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзачи́нщикзачи́нщики
Sinh cáchзачи́нщиказачи́нщиков
Tặng cáchзачи́нщикузачи́нщикам
Đối cáchзачи́нщиказачи́нщиков
Công cụ cáchзачи́нщикомзачи́нщиками
Giới cáchзачи́нщикезачи́нщиках