зачина́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người khởi xướng, người thủ xướng, người mở đầu
- người sáng lập, người khai nghiệpосновоположник
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зачина́тель | зачина́тели |
| Sinh cách | зачина́теля | зачина́телей |
| Tặng cách | зачина́телю | зачина́телям |
| Đối cách | зачина́теля | зачина́телей |
| Công cụ cách | зачина́телем | зачина́телями |
| Giới cách | зачина́теле | зачина́телях |