зачина́тель зачинатель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người khởi xướng, người thủ xướng, người mở đầu
  2. người sáng lập, người khai nghiệpосновоположник

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзачина́тельзачина́тели
Sinh cáchзачина́телязачина́телей
Tặng cáchзачина́телюзачина́телям
Đối cáchзачина́телязачина́телей
Công cụ cáchзачина́телемзачина́телями
Giới cáchзачина́телезачина́телях