зачерне́ть зачернеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hóa đen, chuyển sang màu đen, ngả đen

Chia động từ

Tương lai
язачерне́ю
тызачерне́ешь
он / она / онозачерне́ет
мызачерне́ем
вызачерне́ете
онизачерне́ют
Quá khứ
Giống đựcзачерне́л
Giống cáiзачерне́ла
Giống trungзачерне́ло
Số nhiềuзачерне́ли
Mệnh lệnh
Số ítзачерне́й
Số nhiềuзачерне́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—зачерне́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—зачернев, зачерневши