зачаро́вывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể зачарова́тьmê hoặc, quyến rũ
Nghĩa
- Làm... say đắm, làm... say mê, quyến rũ, mê hoặc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | зачаро́вываю |
| ты | зачаро́вываешь |
| он / она / оно | зачаро́вывает |
| мы | зачаро́вываем |
| вы | зачаро́вываете |
| они | зачаро́вывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зачаро́вывал |
| Giống cái | зачаро́вывала |
| Giống trung | зачаро́вывало |
| Số nhiều | зачаро́вывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зачаро́вывай |
| Số nhiều | зачаро́вывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зачаро́вывающий | зачаро́вывавший |
| Bị động | зачаровываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зачаро́вывая | зачаровывав, зачаровывавши |