зацо́кавший зацокавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã bắt đầu kêu lách cách

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзацо́кавшийзацо́кавшеезацо́кавшаязацо́кавшие
Sinh cáchзацо́кавшегозацо́кавшегозацо́кавшейзацо́кавших
Tặng cáchзацо́кавшемузацо́кавшемузацо́кавшейзацо́кавшим
Đối cáchзацо́кавшего, зацо́кавшийзацо́кавшеезацо́кавшуюзацо́кавших, зацо́кавшие
Công cụ cáchзацо́кавшимзацо́кавшимзацо́кавшей, зацо́кавшеюзацо́кавшими
Giới cáchзацо́кавшемзацо́кавшемзацо́кавшейзацо́кавших

зацо́кать зацокать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt đầu kêu lách cách, bắt đầu gõ lách cách

Chia động từ

Tương lai
язацо́каю
тызацо́каешь
он / она / онозацо́кает
мызацо́каем
вызацо́каете
онизацо́кают
Quá khứ
Giống đựcзацо́кал
Giống cáiзацо́кала
Giống trungзацо́кало
Số nhiềuзацо́кали
Mệnh lệnh
Số ítзацо́кай
Số nhiềuзацо́кайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—зацо́кавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—зацо́кав, зацокавши