зацементи́ровать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- trát xi măng, đổ bê tông, cố định bằng xi măng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | зацементи́рую |
| ты | зацементи́руешь |
| он / она / оно | зацементи́рует |
| мы | зацементи́руем |
| вы | зацементи́руете |
| они | зацементи́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зацементи́ровал |
| Giống cái | зацементи́ровала |
| Giống trung | зацементи́ровало |
| Số nhiều | зацементи́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зацементи́руй |
| Số nhiều | зацементи́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | зацементи́ровавший |
| Bị động | — | зацементи́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | зацементи́ровав, зацементировавши |