захрипе́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nói khàn khànзаговорить хриплоbắt đầu
- Thở khò khè
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | захриплю́ |
| ты | захрипи́шь |
| он / она / оно | захрипи́т |
| мы | захрипи́м |
| вы | захрипи́те |
| они | захрипя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | захрипе́л |
| Giống cái | захрипе́ла |
| Giống trung | захрипе́ло |
| Số nhiều | захрипе́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | захрипи́ |
| Số nhiều | захрипи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | захрипе́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | захрипе́в, захрипевши |