захны́кать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Khóc lên ti tỉthông tục
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | захны́чу |
| ты | захны́чешь |
| он / она / оно | захны́чет |
| мы | захны́чем |
| вы | захны́чете |
| они | захны́чут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | захны́кал |
| Giống cái | захны́кала |
| Giống trung | захны́кало |
| Số nhiều | захны́кали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | захны́чь |
| Số nhiều | захны́чьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | захны́кавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | захны́кав, захныкавши |