захлёбывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nuốt, hớp, nuốt chửng

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзахлёбывающийзахлёбывавший
Bị độngзахлёбываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзахлёбываязахлёбывав, захлёбывавши