захлю́пать захлюпать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt đầu sụt sịt, lép nhép

Chia động từ

Tương lai
язахлю́паю
тызахлю́паешь
он / она / онозахлю́пает
мызахлю́паем
вызахлю́паете
онизахлю́пают
Quá khứ
Giống đựcзахлю́пал
Giống cáiзахлю́пала
Giống trungзахлю́пало
Số nhiềuзахлю́пали
Mệnh lệnh
Số ítзахлю́пай
Số nhiềuзахлю́пайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—захлю́павший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—захлю́пав, захлю́павши