захлю́пать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bắt đầu sụt sịt, lép nhép
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | захлю́паю |
| ты | захлю́паешь |
| он / она / оно | захлю́пает |
| мы | захлю́паем |
| вы | захлю́паете |
| они | захлю́пают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | захлю́пал |
| Giống cái | захлю́пала |
| Giống trung | захлю́пало |
| Số nhiều | захлю́пали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | захлю́пай |
| Số nhiều | захлю́пайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | захлю́павший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | захлю́пав, захлю́павши |