захло́пнуть захлопнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đóng sầm
  2. đóng sập
  3. đóng sầm lại

Chia động từ

Tương lai
язахло́пну
тызахло́пнешь
он / она / онозахло́пнет
мызахло́пнем
вызахло́пнете
онизахло́пнут
Quá khứ
Giống đựcзахло́пнул
Giống cáiзахло́пнула
Giống trungзахло́пнуло
Số nhiềuзахло́пнули
Mệnh lệnh
Số ítзахло́пни
Số nhiềuзахло́пните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—захло́пнувший
Bị động—захло́пнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—захло́пнув, захлопнувши