захлестну́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể захлёстыватьhắt vào; quấn, vấn
Nghĩa
- tràn qua, cuốn trùm, áp đảo
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | захлестну́ |
| ты | захлестнёшь |
| он / она / оно | захлестнёт |
| мы | захлестнём |
| вы | захлестнёте |
| они | захлестну́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | захлестну́л |
| Giống cái | захлестну́ла |
| Giống trung | захлестну́ло |
| Số nhiều | захлестну́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | захлестни́ |
| Số nhiều | захлестни́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | захлестну́вший |
| Bị động | — | захлёстнутый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | захлестну́в, захлестнувши |