захире́ть захиреть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ốm yếu, héo hon, tàn lụi, mục nát

Chia động từ

Tương lai
язахире́ю
тызахире́ешь
он / она / онозахире́ет
мызахире́ем
вызахире́ете
онизахире́ют
Quá khứ
Giống đựcзахире́л
Giống cáiзахире́ла
Giống trungзахире́ло
Số nhiềuзахире́ли
Mệnh lệnh
Số ítзахире́й
Số nhiềuзахире́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—захире́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—захире́в, захиревши