захва́тчица
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- kẻ xâm lược nữ, kẻ chiếm đóng, kẻ cướp ngôi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | захва́тчица | захва́тчицы |
| Sinh cách | захва́тчицы | захва́тчиц |
| Tặng cách | захва́тчице | захва́тчицам |
| Đối cách | захва́тчицу | захва́тчиц |
| Công cụ cách | захва́тчицей, захва́тчицею | захва́тчицами |
| Giới cách | захва́тчице | захва́тчицах |