захва́тчица захватчица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ xâm lược nữ, kẻ chiếm đóng, kẻ cướp ngôi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзахва́тчицазахва́тчицы
Sinh cáchзахва́тчицызахва́тчиц
Tặng cáchзахва́тчицезахва́тчицам
Đối cáchзахва́тчицузахва́тчиц
Công cụ cáchзахва́тчицей, захва́тчицеюзахва́тчицами
Giới cáchзахва́тчицезахва́тчицах