захва́ливавший захваливавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã khen quá lời, đã tâng bốc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзахва́ливавшийзахва́ливавшеезахва́ливавшаязахва́ливавшие
Sinh cáchзахва́ливавшегозахва́ливавшегозахва́ливавшейзахва́ливавших
Tặng cáchзахва́ливавшемузахва́ливавшемузахва́ливавшейзахва́ливавшим
Đối cáchзахва́ливавшего, захва́ливавшийзахва́ливавшеезахва́ливавшуюзахва́ливавших, захва́ливавшие
Công cụ cáchзахва́ливавшимзахва́ливавшимзахва́ливавшей, захва́ливавшеюзахва́ливавшими
Giới cáchзахва́ливавшемзахва́ливавшемзахва́ливавшейзахва́ливавших

захва́ливать захваливать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Quá khen, tâng bốc

Chia động từ

Hiện tại
язахва́ливаю
тызахва́ливаешь
он / она / онозахва́ливает
мызахва́ливаем
вызахва́ливаете
онизахва́ливают
Quá khứ
Giống đựcзахва́ливал
Giống cáiзахва́ливала
Giống trungзахва́ливало
Số nhiềuзахва́ливали
Mệnh lệnh
Số ítзахва́ливай
Số nhiềuзахва́ливайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзахва́ливающийзахва́ливавший
Bị độngзахваливаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзахва́ливаязахваливав, захваливавши