заха́рова
danh từgiống cáiđộng vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Da-kha-rô-vaMrs Z.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Заха́рова | — |
| Sinh cách | Заха́ровы | — |
| Tặng cách | Заха́рове | — |
| Đối cách | Заха́рову | — |
| Công cụ cách | Заха́ровой | — |
| Giới cách | Заха́рове | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Заха́рова | — |
| Sinh cách | Заха́ровы | — |
| Tặng cách | Заха́рове | — |
| Đối cách | Заха́рову | — |
| Công cụ cách | Заха́ровой | — |
| Giới cách | Заха́рове | — |