заха́живать захаживать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Ghé thăm, ghé chơi

Chia động từ

Hiện tại
язаха́живаю
тызаха́живаешь
он / она / онозаха́живает
мызаха́живаем
вызаха́живаете
онизаха́живают
Quá khứ
Giống đựcзаха́живал
Giống cáiзаха́живала
Giống trungзаха́живало
Số nhiềuзаха́живали
Mệnh lệnh
Số ítзаха́живай
Số nhiềuзаха́живайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзаха́живающийзаха́живавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзаха́живаязахаживав, захаживавши

Từ đồng nghĩa