заха́живать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Ghé thăm, ghé chơi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | заха́живаю |
| ты | заха́живаешь |
| он / она / оно | заха́живает |
| мы | заха́живаем |
| вы | заха́живаете |
| они | заха́живают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заха́живал |
| Giống cái | заха́живала |
| Giống trung | заха́живало |
| Số nhiều | заха́живали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заха́живай |
| Số nhiều | заха́живайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | заха́живающий | заха́живавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | заха́живая | захаживав, захаживавши |