зафрахто́вывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Thuêtàu
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зафрахто́вывающий | зафрахто́вывавший |
| Bị động | зафрахто́вываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зафрахто́вывая | зафрахтовывав, зафрахтовывавши |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зафрахто́вывающий | зафрахто́вывавший |
| Bị động | зафрахто́вываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зафрахто́вывая | зафрахтовывав, зафрахтовывавши |