зау́шный заушный

tính từ

Nghĩa

  1. sau tai, thuộc tuyến mang tai, ở sau tai
  2. sau tai, thuộc vùng sau tai, ở phía sau tai, thuộc khu vực sau tai

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзау́шныйзау́шноезау́шнаязау́шные
Sinh cáchзау́шногозау́шногозау́шнойзау́шных
Tặng cáchзау́шномузау́шномузау́шнойзау́шным
Đối cáchзау́шный, зау́шногозау́шноезау́шнуюзау́шные, зау́шных
Công cụ cáchзау́шнымзау́шнымзау́шной, зау́шноюзау́шными
Giới cáchзау́шномзау́шномзау́шнойзау́шных
Dạng ngắnзау́шензау́шнозау́шназау́шны