зау́шница заушница

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. quai bị, viêm tuyến mang tai, bệnh quai bị, viêm mang tai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзау́шницазау́шницы
Sinh cáchзау́шницызау́шниц
Tặng cáchзау́шницезау́шницам
Đối cáchзау́шницузау́шницы
Công cụ cáchзау́шницей, зау́шницеюзау́шницами
Giới cáchзау́шницезау́шницах