зау́шница
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- quai bị, viêm tuyến mang tai, bệnh quai bị, viêm mang tai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зау́шница | зау́шницы |
| Sinh cách | зау́шницы | зау́шниц |
| Tặng cách | зау́шнице | зау́шницам |
| Đối cách | зау́шницу | зау́шницы |
| Công cụ cách | зау́шницей, зау́шницею | зау́шницами |
| Giới cách | зау́шнице | зау́шницах |