заучивание
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- việc học thuộc lòng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зау́чивание | зау́чивания |
| Sinh cách | зау́чивания | зау́чиваний |
| Tặng cách | зау́чиванию | зау́чиваниям |
| Đối cách | зау́чивание | зау́чивания |
| Công cụ cách | зау́чиванием | зау́чиваниями |
| Giới cách | зау́чивании | зау́чиваниях |
