заутю́живать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ủi, là, ủi phẳng, là phẳng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | заутю́живаю |
| ты | заутю́живаешь |
| он / она / оно | заутю́живает |
| мы | заутю́живаем |
| вы | заутю́живаете |
| они | заутю́живают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заутю́живал |
| Giống cái | заутю́живала |
| Giống trung | заутю́живало |
| Số nhiều | заутю́живали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заутю́живай |
| Số nhiều | заутю́живайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | заутюживающий | заутюживавший |
| Bị động | заутюживаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | заутюживая | заутюживав, заутюживавши |