зау́треня
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- kinh sáng, lễ sáng, kinh sáng nhà thờ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зау́треня | зау́трени |
| Sinh cách | зау́трени | зау́трень |
| Tặng cách | зау́трене | зау́треням |
| Đối cách | зау́треню | зау́трени |
| Công cụ cách | зау́треней, зау́тренею | зау́тренями |
| Giới cách | зау́трене | зау́тренях |