заусе́ница заусеница

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. móng thịt, dăm gỗ, gờ kim loại, dăm sắt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаусе́ницазаусе́ницы
Sinh cáchзаусе́ницызаусе́ниц
Tặng cáchзаусе́ницезаусе́ницам
Đối cáchзаусе́ницузаусе́ницы
Công cụ cáchзаусе́ницей, заусе́ницеюзаусе́ницами
Giới cáchзаусе́ницезаусе́ницах