заусе́ница
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- móng thịt, dăm gỗ, gờ kim loại, dăm sắt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | заусе́ница | заусе́ницы |
| Sinh cách | заусе́ницы | заусе́ниц |
| Tặng cách | заусе́нице | заусе́ницам |
| Đối cách | заусе́ницу | заусе́ницы |
| Công cụ cách | заусе́ницей, заусе́ницею | заусе́ницами |
| Giới cách | заусе́нице | заусе́ницах |